Spanish Segunda Division00:30 ngày 01/12/2025

Cordoba
1 - 2

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốCadiz CF
98Chỉ số 2389
50Chỉ số 2422
2Chỉ số 34
10Chỉ số 220
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31224152181924101811
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Dali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Ortiz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Villodres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Villodres#3

K.Villodres#12

K.Villodres#14

K.Villodres#13

K.Villodres#31

K.Villodres#9

K.Villodres#28

K.Villodres#33

K.Villodres#7

K.Villodres#20
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-21320146211951510917
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Camara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camara#29
D.Camara#36

D.Camara#7

D.Camara#12

D.Camara#33

D.Camara#2

D.Camara#24

D.Camara#1

D.Camara#23

D.Camara#27

D.Camara#8

D.Camara#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba4 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
Malaga2 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
CD Cieza1 - 0
Cordoba
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 1
Almeria
Cordoba1 - 0
Cultural Leonesa
Real Zaragoza0 - 1
Cordoba
Real Sociedad B1 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Cultural Leonesa
Almeria3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
UCAM Murcia1 - 3
Cadiz CF
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
SD Huesca
UD Las Palmas1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#20#30#42#55#60#70
Cadiz CF
#12#20#30#44#54#60#70
Racing Santander
Castellon
Sporting Gijon
Eibar
CD Leganes
Mirandes