Kazakhstan Division 121:00 ngày 11/07/2025

Irtysh Pavlodar
1 - 2

Altay FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Irtysh PavlodarChỉ sốAltay FK
95Chỉ số 2423
1Chỉ số 33
119Chỉ số 2348
0Chỉ số 41
21Chỉ số 215
0Chỉ số 81
11Chỉ số 21
75Chỉ số 2525
8Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Irtysh Pavlodar
735510811881715973
Đội hình xuất phát

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan torebek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tamerlan agimanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kenesov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Satyshev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smailov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Toleuov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Toleuov#47
B.Toleuov#99

B.Toleuov#19

B.Toleuov#77

B.Toleuov#4

B.Toleuov#80

B.Toleuov#27

B.Toleuov#23
B.Toleuov#41

B.Toleuov#55

B.Toleuov#25
B.Toleuov#9
Altay FK
723171068244611122
Đội hình xuất phát
G.Kan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adilet omarbek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sapargaliyev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Sletov#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artem teterin#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anuar sapargaliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.dzhanuzakov#52
a.dzhanuzakov#77
a.dzhanuzakov#15
a.dzhanuzakov#82
a.dzhanuzakov#20

a.dzhanuzakov#13

a.dzhanuzakov#91
a.dzhanuzakov#37

a.dzhanuzakov#9

a.dzhanuzakov#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
Yassy Turkistan1 - 7
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar2 - 2
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
Kairat Almaty IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Altay FK1 - 2
FC Jetisay
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 2
AKAS Almaty
SD Family0 - 1
Altay FK
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
Altay FK2 - 0
Kairat Almaty II
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
FK Taraz3 - 0
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Irtysh Pavlodar
#11#21#30#42#511#60#70
Altay FK
#12#21#31#44#51#60#70
Ekibastuzets