Liga Portugal 201:00 ngày 31/10/2025

Portimonense SC
0 - 1

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốSCU Torreense
4Chỉ số 214
1Chỉ số 25
1Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2369
1Chỉ số 40
25Chỉ số 2450
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-32657332312315171898
Đội hình xuất phát

Cleiton#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Heitor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Junior#73 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jarleysom#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gabriel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.VitorXavier·DeAlmeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Lobato#40

S.Lobato#6

S.Lobato#36

S.Lobato#2

S.Lobato#16

S.Lobato#47

S.Lobato#19

S.Lobato#21

S.Lobato#90
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-31222932326681197
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Simões#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#57

D.Jean#17

D.Jean#99

D.Jean#31

D.Jean#65

D.Jean#20

D.Jean#46

D.Jean#4

D.Jean#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Pacos de Ferreira4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
Portimonense SC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu2 - 3
Portimonense SC
GD Vitoria Sernache1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
SL Benfica B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Vizela
Feirense4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
Oliveirense
SCU Torreense1 - 1
Oliveirense
Porto B2 - 3
SCU Torreense
SL Benfica B3 - 3
SCU Torreense
Correlha1 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 0
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
Viseu
SC Farense0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#10#20#31#42#51#60#70
SCU Torreense
#11#20#30#41#55#60#70
Maritimo
Lusitania FC
GD Chaves
Leixoes
FC Felgueiras