Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/05/2025

Scheveningen
1 - 3

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScheveningenChỉ sốQuick Boys
3Chỉ số 2211
24Chỉ số 2433
1Chỉ số 24
39Chỉ số 2352
31Chỉ số 2569
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Scheveningen
Sơ đồ 5-3-230291463112278928
Đội hình xuất phát
M.Buijs#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I. van Baalen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.d.Jong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.deVlugt#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Ates#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Elvilia#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
K.Amoh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.v.Kleef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Immers#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Immers#24
L.Immers#1

L.Immers#4
L.Immers#17

L.Immers#18
L.Immers#23
L.Immers#19
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-3116312244610271921
Đội hình xuất phát
P.vanderHelm#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Bensabouh#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bouwman#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Meerstadt#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kamp#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Brouwer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas Hamann#15
Lukas Hamann#30
Lukas Hamann#2

Lukas Hamann#23
Lukas Hamann#11
Lukas Hamann#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 5
Quick Boys
Quick Boys5 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 5
Quick Boys
Quick Boys2 - 3
Scheveningen
Scheveningen0 - 0
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
Scheveningen
Quick Boys2 - 3
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
De Treffers2 - 2
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 8
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
ADO '203 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 0
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys0 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Spakenburg
Barendrecht0 - 2
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
ACV AssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scheveningen
#11#20#30#41#51#60#70
Quick Boys
#13#22#30#40#54#60#70
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis