Japanese J3 League16:00 ngày 15/09/2025

FC Ryukyu Okinawa
1 - 0

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốZweigen Kanazawa FC
2Chỉ số 226
37Chỉ số 2563
29Chỉ số 2464
2Chỉ số 213
2Chỉ số 30
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-116314281518137111089
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tsuha#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Takagi#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Takagi#9

D.Takagi#17

D.Takagi#37

D.Takagi#39

D.Takagi#8

D.Takagi#50

D.Takagi#55

D.Takagi#23

D.Takagi#22
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-121203553015182441179
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Taira#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Otani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Andrew#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#11

Y.Toshida#14

Y.Toshida#25

Y.Toshida#4

Y.Toshida#16

Y.Toshida#26

Y.Toshida#49

Y.Toshida#23

Y.Toshida#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC2 - 2
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC3 - 3
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare Tottori
Tochigi City3 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
FC Gifu
Azul Claro Numazu0 - 2
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Tochigi City1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#11#21#30#42#54#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#40#58#60#70
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC