Bundesliga20:30 ngày 17/05/2025

SC Freiburg
1 - 3

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốEintracht Frankfurt
1Chỉ số 216
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
123Chỉ số 2372
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 225
48Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-4-1-1137283334284432920
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosenfelder#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Makengo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Doan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Höler#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

C.Adamu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adamu#38

C.Adamu#25

C.Adamu#34

C.Adamu#23

C.Adamu#17

C.Adamu#27

C.Adamu#24

C.Adamu#30

C.Adamu#19
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-1134431316152136811
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kristensen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#6

H.Ekitiké#20

H.Ekitiké#5

H.Ekitiké#30

H.Ekitiké#22

H.Ekitiké#17

H.Ekitiké#33

H.Ekitiké#9

H.Ekitiké#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 5
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt0 - 0
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt2 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
Holstein Kiel1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 4
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 2
1. FC Union Berlin
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 051 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 0
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 1
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt3 - 0
1. FC Heidenheim 1846
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt0 - 1
SG Sonnenhof GrossaspachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#11#21#30#42#54#60#70
Eintracht Frankfurt
#13#21#30#44#57#60#70
FC Bayern Munich
VfL Bochum 1848