Bundesliga00:30 ngày 05/05/2025

1. FSV Mainz 05
1 - 1

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FSV Mainz 05Chỉ sốEintracht Frankfurt
8Chỉ số 21
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
7Chỉ số 226
76Chỉ số 2420
137Chỉ số 2389
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-112125311961828729
Đội hình xuất phát

L.Riess#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hanche-Olsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Amiri#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Burkardt#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#30

J.Burkardt#44

J.Burkardt#22

J.Burkardt#11

J.Burkardt#9

J.Burkardt#15

J.Burkardt#14

J.Burkardt#16

J.Burkardt#33
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-11354313151621193611
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kristensen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#6

H.Ekitiké#30

H.Ekitiké#5

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#34

H.Ekitiké#17

H.Ekitiké#33

H.Ekitiké#29

H.Ekitiké#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt1 - 3
1. FSV Mainz 05
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Eintracht Frankfurt
1. FSV Mainz 052 - 2
Eintracht Frankfurt
1. FSV Mainz 050 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FSV Mainz 05
Eintracht Frankfurt1 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
FC Bayern Munich3 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim2 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 0
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 1
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt3 - 0
1. FC Heidenheim 1846
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt0 - 1
SG Sonnenhof Grossaspach
VfL Bochum 18481 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FSV Mainz 05
#11#20#30#41#58#60#70
Eintracht Frankfurt
#11#21#30#40#51#60#70
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin