Bundesliga22:30 ngày 04/05/2025

SC Freiburg
2 - 2

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốBayer 04 Leverkusen
35Chỉ số 2436
4Chỉ số 21
81Chỉ số 23116
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-4-1-12137283334286324420
Đội hình xuất phát

F.Müller#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosenfelder#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Makengo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Doan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

C.Adamu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adamu#34

C.Adamu#17

C.Adamu#27

C.Adamu#30

C.Adamu#38

C.Adamu#25

C.Adamu#1

C.Adamu#19

C.Adamu#18
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-117124330243420101614
Đội hình xuất phát

M.Kovář#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Hincapié#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Frimpong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Wirtz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Buendía#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#1

P.Schick#21

P.Schick#8

P.Schick#7

P.Schick#36

P.Schick#25

P.Schick#19

P.Schick#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen5 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 3
SC Freiburg
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
SC Freiburg
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 4
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 4
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 2
1. FC Union Berlin
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg5 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Arminia Bielefeld2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#12#21#30#41#54#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#12#20#30#42#51#60#70
Eintracht Frankfurt
Holstein Kiel