Bosnia and Herzegovina Premier League01:45 ngày 03/03/2025

Sarajevo
1 - 0

NK Siroki Brijeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốNK Siroki Brijeg
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 222
70Chỉ số 2432
6Chỉ số 22
109Chỉ số 2376
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
10443922918511734
Đội hình xuất phát

M.Mustafic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Gojković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nermin mujkic#9

Nermin mujkic#42

Nermin mujkic#19
Nermin mujkic#13

Nermin mujkic#8

Nermin mujkic#77

Nermin mujkic#23

Nermin mujkic#27
Nermin mujkic#46

Nermin mujkic#22
Nermin mujkic#55
NK Siroki Brijeg
59024162172521152751
Đội hình xuất phát

M.Senić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tomić#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.taraba#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Stanić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pranjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franjo posavac#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcinho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kpan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Domagoj jelavic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Puljic#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Puljic#3

I.Puljic#26

I.Puljic#31
I.Puljic#22
I.Puljic#18
I.Puljic#10

I.Puljic#20

I.Puljic#40
I.Puljic#4

I.Puljic#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Siroki Brijeg3 - 3
Sarajevo
NK Siroki Brijeg2 - 2
Sarajevo
Sarajevo1 - 3
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
Sarajevo
Sarajevo2 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 3
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
Sarajevo
NK Siroki Brijeg2 - 1
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
FK Rinija Gostivar2 - 1
Sarajevo
Sarajevo1 - 2
FC Koper
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
HŠK Posušje0 - 0
Sarajevo
Radnik Bijeljina2 - 3
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 0
HNK Krusevo
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 1
FK Sloga Doboj
Sloboda0 - 2
NK Siroki BrijegĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#11#20#30#40#56#60#70
NK Siroki Brijeg
#10#20#30#43#52#60#70
Borac Banja Luka
FK Igman Konjic