Bosnia and Herzegovina Premier League00:00 ngày 22/02/2025

NK Siroki Brijeg
1 - 1

HSK Zrinjski Mostar
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Siroki BrijegChỉ sốHSK Zrinjski Mostar
71Chỉ số 2441
13Chỉ số 222
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
1Chỉ số 24
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
81Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Siroki Brijeg
27241652171825211551
Đội hình xuất phát
Domagoj jelavic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.taraba#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Stanić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Senić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pranjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franjo posavac#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko matic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcinho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kpan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Puljic#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Puljic#23

I.Puljic#40

I.Puljic#20
I.Puljic#10
I.Puljic#22

I.Puljic#31

I.Puljic#26
I.Puljic#3
I.Puljic#4

I.Puljic#95

I.Puljic#90
HSK Zrinjski Mostar
204183023442211501210
Đội hình xuất phát

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Barišić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Surdanović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Šunjić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakov pranjic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mulahusejnović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiš#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Kiš#77

T.Kiš#99

T.Kiš#0

T.Kiš#35

T.Kiš#17

T.Kiš#90

T.Kiš#7

T.Kiš#27

T.Kiš#0

T.Kiš#42

T.Kiš#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 1
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar3 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar4 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 0
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Siroki Brijeg
GOSK Gabela1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
GOSK Gabela
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 0
HNK Krusevo
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 1
FK Sloga Doboj
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg4 - 2
FK Igman Konjic
FK Velez Mostar3 - 1
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Jadran Luka Ploče2 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Vrsac
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
NK Croatia Zmijavci
Radnik Bijeljina2 - 0
HSK Zrinjski Mostar
Borac Banja Luka0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HŠK Posušje1 - 2
HSK Zrinjski Mostar
Sarajevo0 - 1
HSK Zrinjski MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Siroki Brijeg
#11#20#30#43#51#60#70
HSK Zrinjski Mostar
#11#21#31#42#54#60#70