Costa Rica Primera Division05:00 ngày 23/01/2025

AD Municipal Liberia
4 - 0

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốSanta Ana
74Chỉ số 2461
10Chỉ số 228
10Chỉ số 210
0Chỉ số 31
2Chỉ số 80
9Chỉ số 23
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
111Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-5-1137152241152010347
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Mosquera#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sequeira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Ríos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

j.vegahenestrosa#34 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Montenegro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montenegro#23
J.Montenegro#12

J.Montenegro#32

J.Montenegro#9

J.Montenegro#30

J.Montenegro#98

J.Montenegro#26
Santa Ana
Sơ đồ 4-4-241833152165024141617
Đội hình xuất phát

D.Morejon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Quesada#18 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
D.Masís#50 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

M. Meneses#24 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Junior·Arteaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Camareno#1

J. Camareno#7
J. Camareno#95

J. Camareno#10

J. Camareno#8

J. Camareno#19

J. Camareno#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 3
LD Alajuelense
AD Guanacasteca1 - 0
AD Municipal Liberia
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 2
AD San Carlos
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
AD Guanacasteca2 - 0
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense6 - 3
Santa Ana
Deportivo Saprissa2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD Guanacasteca
Santa Ana0 - 2
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
Puntarenas FC
Municipal Pérez Zeledón2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#14#22#30#40#59#60#70
Santa Ana
#10#20#31#41#53#60#70