Norwegian Eliteserien23:00 ngày 09/11/2025

Sandefjord
1 - 0

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốTromso IL
88Chỉ số 23120
25Chỉ số 2474
2Chỉ số 31
4Chỉ số 2220
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-13042473181420192724
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Egeli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Pettersen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Melchior#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Berntsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Mathisen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mathisen#5

S.Mathisen#23

S.Mathisen#7

S.Mathisen#10

S.Mathisen#11

S.Mathisen#9

S.Mathisen#17

S.Mathisen#13

S.Mathisen#22
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-21242130292011697
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Vadebu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.O.Larsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.O.Larsen#18

L.O.Larsen#17

L.O.Larsen#25

L.O.Larsen#14

L.O.Larsen#37

L.O.Larsen#27

L.O.Larsen#5

L.O.Larsen#23

L.O.Larsen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Tromso IL3 - 0
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Sandefjord
Sandefjord0 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 0
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Tromso IL
Sandefjord1 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Ham-Kam3 - 1
Sandefjord
Rosenborg1 - 1
Sandefjord
Sandefjord0 - 0
Fredrikstad
Molde1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Bryne
Haugesund2 - 3
Sandefjord
Sandefjord0 - 3
Brann
Tromsdalen6 - 1
Sandefjord
Sarpsborg 082 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Tromso IL4 - 0
Sarpsborg 08
Haugesund2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 3
Viking
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 1
Stromsgodset
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 2
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
KFUM Oslo
Molde2 - 0
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#11#21#30#42#52#60#70
Tromso IL
#10#20#30#42#54#60#70