Norwegian Eliteserien03:00 ngày 30/10/2025

Rosenborg
1 - 1

Sandefjord
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốSandefjord
4Chỉ số 2211
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
72Chỉ số 23117
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2458
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 4-4-211550382329610453935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Mortensen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Volden#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Sunde#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#60

E.K.Ceide#33

E.K.Ceide#55

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#8

E.K.Ceide#21

E.K.Ceide#43

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#9
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-1304247318714112724
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Egeli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Pettersen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Isufi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Mathisen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mathisen#10

S.Mathisen#19

S.Mathisen#23

S.Mathisen#17

S.Mathisen#13

S.Mathisen#22

S.Mathisen#21

S.Mathisen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord2 - 0
Rosenborg
Sandefjord0 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Sandefjord
Rosenborg1 - 0
Sandefjord
Sandefjord2 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Sandefjord
Rosenborg4 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg2 - 3
Brann
Bryne2 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 3
Sarpsborg 08
Ham-Kam4 - 0
Rosenborg
Haugesund1 - 1
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 3
Rosenborg
Viking2 - 1
Rosenborg
1. FSV Mainz 054 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 1
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Sandefjord0 - 0
Fredrikstad
Molde1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Bryne
Haugesund2 - 3
Sandefjord
Sandefjord0 - 3
Brann
Tromsdalen6 - 1
Sandefjord
Sarpsborg 082 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#11#20#30#41#54#60#70
Sandefjord
#11#20#30#42#56#60#70
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite
Stromsgodset
KFUM Oslo