Norwegian Eliteserien23:00 ngày 26/10/2025

Sandefjord
0 - 0

Fredrikstad
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốFredrikstad
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
50Chỉ số 2446
98Chỉ số 23100
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-11342473181714102723
Đội hình xuất phát

C.Eriksson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Egeli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Cheng#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Pettersen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Mettler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.I.Sigurdarson#19

S.I.Sigurdarson#5

S.I.Sigurdarson#21

S.I.Sigurdarson#7

S.I.Sigurdarson#20

S.I.Sigurdarson#24

S.I.Sigurdarson#11

S.I.Sigurdarson#30

S.I.Sigurdarson#22
Fredrikstad
Sơ đồ 5-3-277111712221320619923
Đội hình xuất phát

M.Borsheim#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Metcalfe#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Kvile#17 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Sørløkk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Øhlenschlæger#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Shein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Laghzaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Skogvold#21

H.Skogvold#18

H.Skogvold#31

H.Skogvold#5

H.Skogvold#1

H.Skogvold#40

H.Skogvold#24

H.Skogvold#16

H.Skogvold#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Fredrikstad
Sandefjord0 - 1
Fredrikstad
Sandefjord4 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
Sandefjord
Fredrikstad2 - 0
Sandefjord
Sandefjord1 - 3
Fredrikstad
Sandefjord2 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 2
Sandefjord
Fredrikstad3 - 0
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Molde1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Bryne
Haugesund2 - 3
Sandefjord
Sandefjord0 - 3
Brann
Tromsdalen6 - 1
Sandefjord
Sarpsborg 082 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Viking
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Stromsgodset0 - 3
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Ham-Kam
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Brann1 - 0
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Bryne
Molde1 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad2 - 2
Haugesund
Fredrikstad0 - 0
Crystal Palace
Crystal Palace1 - 0
FredrikstadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#10#20#30#40#55#60#70
Fredrikstad
#10#20#30#40#53#60#70
Rosenborg
Tromso IL