Italian Serie B01:30 ngày 23/06/2025

Salernitana
0 - 2

Sampdoria
Thống kê
Thống kê trận đấu
SalernitanaChỉ sốSampdoria
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
66Chỉ số 2534
71Chỉ số 2356
3Chỉ số 25
29Chỉ số 2425
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Salernitana
Sơ đồ 3-4-1-2531333472973816219099
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Hrustic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Raimondo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Raimondo#27

A.Raimondo#31

A.Raimondo#7

A.Raimondo#9

A.Raimondo#70

A.Raimondo#55

A.Raimondo#19

A.Raimondo#17

A.Raimondo#44

A.Raimondo#72

A.Raimondo#2

A.Raimondo#15
Sampdoria
Sơ đồ 3-5-22252572231728418339
Đội hình xuất phát

S.Ghidotti#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Riccio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ferrari#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Veroli#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Depaoli#23 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

M.Meulensteen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Yepes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Vieira#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Venuti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Sibilli#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Coda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Coda#31

M.Coda#2

M.Coda#44

M.Coda#80

M.Coda#20

M.Coda#8

M.Coda#84

M.Coda#77

M.Coda#90

M.Coda#15

M.Coda#7

M.Coda#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sampdoria2 - 0
Salernitana
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 2
Sampdoria
Salernitana4 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Salernitana
Salernitana4 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 2
Salernitana
Salernitana0 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
SalernitanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Sampdoria2 - 0
Salernitana
Cittadella0 - 2
Salernitana
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 0
Mantova
Spezia2 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Salernitana2 - 1
SudTirol
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 2
Palermo
Bari0 - 0
SalernitanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Sampdoria2 - 0
Salernitana
Juve Stabia0 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Catanzaro2 - 2
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Cremonese
Carrarese1 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Spezia2 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 3
Frosinone
A.C. Reggiana 19192 - 2
SampdoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salernitana
#10#20#30#40#53#60#70
Sampdoria
#12#21#30#40#55#60#70
Sassuolo
Pisa
Cesena
Modena
Brescia(1911-2026)