Italian Serie B01:30 ngày 14/05/2025

Juve Stabia
0 - 0

Sampdoria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juve StabiaChỉ sốSampdoria
0Chỉ số 215
53Chỉ số 2547
75Chỉ số 23105
36Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
12Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Juve Stabia
Sơ đồ 3-4-1-2204246151055311927
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruggero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Varnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mussolini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Pierobon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Leone#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Rocchetti#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piscopo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Candellone#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Candellone#28

L.Candellone#2

L.Candellone#45

L.Candellone#98

L.Candellone#17

L.Candellone#14

L.Candellone#1

L.Candellone#37
L.Candellone#80

L.Candellone#25

L.Candellone#13

L.Candellone#7
Sampdoria
Sơ đồ 3-4-2-194262552342844203319
Đội hình xuất phát

A.Cragno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Altare#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Ferrari#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.P.Riccio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Depaoli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Vieira#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Yepes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Ioannou#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Oudin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Sibilli#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Niang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Niang#84

M.Niang#18

M.Niang#8

M.Niang#17

M.Niang#22

M.Niang#2

M.Niang#9

M.Niang#21

M.Niang#24

M.Niang#7

M.Niang#15

M.Niang#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sampdoria1 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 1
Sampdoria
Juve Stabia1 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Juve Stabia1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Brescia(1911-2026)0 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Catanzaro
SudTirol2 - 0
Juve Stabia
Cremonese1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Modena
Mantova1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 1
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Catanzaro2 - 2
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Cremonese
Carrarese1 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Spezia2 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 3
Frosinone
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
Palermo
Bari1 - 1
SampdoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juve Stabia
#10#20#30#42#57#60#70
Sampdoria
#10#20#30#41#54#60#70
Sassuolo
Pisa
Cosenza Calcio 1914