Italian Serie B01:30 ngày 16/06/2025

Sampdoria
2 - 0

Salernitana
Thống kê
Thống kê trận đấu
SampdoriaChỉ sốSalernitana
42Chỉ số 2434
7Chỉ số 21
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
1Chỉ số 41
7Chỉ số 228
74Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Sampdoria
Sơ đồ 5-3-29423525721817284933
Đội hình xuất phát

A.Cragno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Depaoli#23 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

A.P.Riccio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Ferrari#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Veroli#72 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Venuti#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Meulensteen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Yepes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Vieira#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Coda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Sibilli#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sibilli#90

G.Sibilli#84

G.Sibilli#8

G.Sibilli#20

G.Sibilli#44

G.Sibilli#22

G.Sibilli#2

G.Sibilli#16

G.Sibilli#15

G.Sibilli#7

G.Sibilli#80

G.Sibilli#24
Salernitana
Sơ đồ 3-4-2-15313334729873161879
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hrustic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Caligara#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F·Tongya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nwankwo#44

S.Nwankwo#31

S.Nwankwo#70

S.Nwankwo#30

S.Nwankwo#21

S.Nwankwo#55

S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#99

S.Nwankwo#17

S.Nwankwo#72

S.Nwankwo#90

S.Nwankwo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 2
Sampdoria
Salernitana4 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Salernitana
Salernitana4 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 2
Salernitana
Salernitana0 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
SalernitanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Juve Stabia0 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Catanzaro2 - 2
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Cremonese
Carrarese1 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Cittadella
Spezia2 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 3
Frosinone
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Cittadella0 - 2
Salernitana
Sampdoria1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 0
Mantova
Spezia2 - 0
Salernitana
Salernitana3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Salernitana2 - 1
SudTirol
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 2
Palermo
Bari0 - 0
Salernitana
Salernitana1 - 0
ModenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sampdoria
#12#21#31#45#57#60#70
Salernitana
#10#20#31#44#51#60#70
Sassuolo
Pisa
Cesena
Brescia(1911-2026)