Italian Serie B21:00 ngày 08/02/2025

Cosenza Calcio 1914
1 - 0

Carrarese
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cosenza Calcio 1914Chỉ sốCarrarese
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
42Chỉ số 2448
6Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
133Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Cosenza Calcio 1914
Sơ đồ 3-5-2155151716396522130
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.D.Mura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Caporale#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ricciardi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Kourfalidis#39 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Charlys#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Gargiulo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Cimino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Zilli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mazzocchi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mazzocchi#4

S.Mazzocchi#12

S.Mazzocchi#19
S.Mazzocchi#41

S.Mazzocchi#10

S.Mazzocchi#28

S.Mazzocchi#22
S.Mazzocchi#36

S.Mazzocchi#31

S.Mazzocchi#29

S.Mazzocchi#23

S.Mazzocchi#9
Carrarese
Sơ đồ 3-4-2-1984343131820115932
Đội hình xuất phát

V.Fiorillo#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J. Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Guarino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Imperiale#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Bouah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Schiavi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Giovane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cicconi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Melegoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Cherubini#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Finotto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Finotto#77

M.Finotto#10
M.Finotto#44

M.Finotto#28

M.Finotto#47

M.Finotto#17

M.Finotto#72

M.Finotto#6

M.Finotto#30

M.Finotto#92

M.Finotto#90

M.Finotto#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cosenza Calcio 1914
Sampdoria1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cittadella
Cremonese3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19142 - 2
Mantova
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Catanzaro
Carrarese1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cesena2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Frosinone
Pisa2 - 2
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
Carrarese1 - 2
Brescia(1911-2026)
Juve Stabia2 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 4
Spezia
Pisa2 - 1
Carrarese
Carrarese2 - 0
Cesena
Sampdoria1 - 1
Carrarese
Carrarese1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Brescia(1911-2026)0 - 0
Carrarese
Carrarese1 - 0
Palermo
Salernitana4 - 1
CarrareseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cosenza Calcio 1914
#11#20#30#42#56#60#70
Carrarese
#10#20#30#42#56#60#70
Bari
SudTirol
Modena
A.C. Reggiana 1919