Italian Serie B20:00 ngày 05/04/2025

Frosinone
2 - 2

Cosenza Calcio 1914
Thống kê
Thống kê trận đấu
FrosinoneChỉ sốCosenza Calcio 1914
5Chỉ số 213
6Chỉ số 20
15Chỉ số 223
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2367
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2419
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Frosinone
Sơ đồ 4-3-33120301838325572817
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oyono#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Monterisi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Marchizza#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Vural#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bohinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Darboe#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Ghedjemis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.D.Stefano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kvernadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kvernadze#15

G.Kvernadze#90

G.Kvernadze#13

G.Kvernadze#25

G.Kvernadze#74

G.Kvernadze#21

G.Kvernadze#10

G.Kvernadze#5

G.Kvernadze#64

G.Kvernadze#79

G.Kvernadze#11

G.Kvernadze#37
Cosenza Calcio 1914
Sơ đồ 3-4-1-2155152325343120189
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.D.Mura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Venturi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Cimino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gargiulo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Florenzi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Ricci#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A·Rizzo·Pinna#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Cruz#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Artistico#28

G.Artistico#12

G.Artistico#21

G.Artistico#22

G.Artistico#16
G.Artistico#36

G.Artistico#30

G.Artistico#6

G.Artistico#39

G.Artistico#10

G.Artistico#11

G.Artistico#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cosenza Calcio 19140 - 1
Frosinone
Frosinone3 - 3
Cosenza Calcio 1914
Frosinone0 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 2
Frosinone
Frosinone1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Frosinone
Cosenza Calcio 19141 - 2
Frosinone
Frosinone0 - 2
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 2
Frosinone
Frosinone1 - 1
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone
Sampdoria0 - 3
Frosinone
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Carrarese0 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 1
Mantova
Salernitana1 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Frosinone1 - 1
Catanzaro
Bari2 - 1
Frosinone
Frosinone0 - 3
SudTirol
Modena1 - 1
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Pisa
Catanzaro4 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Palermo
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
Carrarese
Sampdoria1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cittadella
Cremonese3 - 1
Cosenza Calcio 1914Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frosinone
#12#21#30#44#56#60#70
Cosenza Calcio 1914
#12#22#31#43#50#60#70
Sassuolo
Spezia
Cesena