Italian Serie B21:00 ngày 23/02/2025

Cosenza Calcio 1914
0 - 3

Palermo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cosenza Calcio 1914Chỉ sốPalermo
9Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 22
0Chỉ số 81
90Chỉ số 2378
2Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Cosenza Calcio 1914
Sơ đồ 3-4-1-21552317265117930
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Venturi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Caporale#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Cimino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Charlys#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gargiulo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.D'Orazio#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Garritano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mazzocchi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mazzocchi#21

S.Mazzocchi#20

S.Mazzocchi#22

S.Mazzocchi#29

S.Mazzocchi#31

S.Mazzocchi#16

S.Mazzocchi#19

S.Mazzocchi#15

S.Mazzocchi#10

S.Mazzocchi#28

S.Mazzocchi#39

S.Mazzocchi#4
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-1124282427610326919
Đội hình xuất phát

E.Audero#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baniya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Blin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Magnani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pierozzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Verre#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Brunori#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#25

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#17

J.Pohjanpalo#11

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#8

J.Pohjanpalo#46

J.Pohjanpalo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Palermo
Palermo0 - 1
Cosenza Calcio 1914
Palermo0 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19143 - 2
Palermo
Cosenza Calcio 19141 - 1
Palermo
Palermo2 - 1
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cosenza Calcio 1914
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
Carrarese
Sampdoria1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cittadella
Cremonese3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19142 - 2
Mantova
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Catanzaro
Carrarese1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cesena2 - 1
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo2 - 2
Mantova
Spezia2 - 2
Palermo
Palermo1 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19192 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Juve Stabia
Palermo2 - 0
Modena
Cittadella2 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Bari
Sassuolo2 - 1
Palermo
Palermo1 - 2
CatanzaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cosenza Calcio 1914
#10#20#30#42#511#60#70
Palermo
#13#21#30#42#52#60#70
SudTirol
Brescia(1911-2026)
Frosinone
Salernitana