Italian Serie B21:00 ngày 02/03/2025

Modena
1 - 1

Cosenza Calcio 1914
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốCosenza Calcio 1914
3Chỉ số 31
141Chỉ số 2396
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
12Chỉ số 2210
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2436
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-5-226251933108167279220
Đội hình xuất phát

R.Gagno#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dellavalle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Cauz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Palumbo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

E.Duca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
R. Idrissi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Caso#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Caso#93
G.Caso#2

G.Caso#31

G.Caso#21

G.Caso#23

G.Caso#14

G.Caso#1

G.Caso#6

G.Caso#11

G.Caso#9

G.Caso#29

G.Caso#5
Cosenza Calcio 1914
Sơ đồ 3-1-4-2129152351628619910
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sgarbi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.D.Mura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Venturi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Gargiulo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ricciardi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Kouan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Charlys#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Ciervo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Fumagalli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fumagalli#12

T.Fumagalli#21

T.Fumagalli#22

T.Fumagalli#20

T.Fumagalli#31

T.Fumagalli#30

T.Fumagalli#4

T.Fumagalli#39

T.Fumagalli#2

T.Fumagalli#18

T.Fumagalli#11

T.Fumagalli#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cosenza Calcio 19141 - 1
Modena
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 2
Modena
Modena2 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19142 - 1
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Cittadella0 - 2
Modena
Modena1 - 1
Spezia
Sampdoria1 - 0
Modena
Modena3 - 1
Mantova
Cremonese2 - 2
Modena
Modena1 - 1
Frosinone
Palermo2 - 0
Modena
Modena0 - 0
SudTirol
Brescia(1911-2026)3 - 3
Modena
Modena1 - 0
PisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Palermo
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
Carrarese
Sampdoria1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cittadella
Cremonese3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19142 - 2
Mantova
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Catanzaro
Carrarese1 - 0
Cosenza Calcio 1914Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#11#20#30#43#54#60#70
Cosenza Calcio 1914
#11#21#30#41#51#60#70
Cesena
Bari
A.C. Reggiana 1919
Salernitana