Italian Serie B21:00 ngày 02/02/2025

Salernitana
1 - 0

Cremonese
Thống kê
Thống kê trận đấu
SalernitanaChỉ sốCremonese
7Chỉ số 2214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 34
83Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2468
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 215
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Salernitana
Sơ đồ 3-5-2531533472930737179990
Đội hình xuất phát

O.Christensen#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bronn#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.M.Ferrari#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lochoshvili#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Stojanović#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Amatucci#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F·Tongya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Njoh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Raimondo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Cerri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cerri#55

A.Cerri#21

A.Cerri#31

A.Cerri#13

A.Cerri#20

A.Cerri#24

A.Cerri#16

A.Cerri#2

A.Cerri#72

A.Cerri#8

A.Cerri#44

A.Cerri#25
Cremonese
Sơ đồ 3-4-2-1126515183720279879
Đội hình xuất phát

A.Fulignati#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ravanelli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bianchetti#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Collocolo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ž.Majer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Vázquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Vandeputte#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zanimacchia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Azzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.D.Luca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Luca#21

M.D.Luca#90

M.D.Luca#19

M.D.Luca#12
M.D.Luca#55

M.D.Luca#62

M.D.Luca#42

M.D.Luca#99
M.D.Luca#25

M.D.Luca#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cremonese2 - 1
Salernitana
Cremonese2 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 2
Cremonese
Cremonese0 - 1
Salernitana
Salernitana2 - 1
Cremonese
Salernitana3 - 3
Cremonese
Cremonese1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 0
Cremonese
Cremonese0 - 0
Salernitana
Cremonese1 - 1
SalernitanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salernitana
Pisa1 - 0
Salernitana
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Catanzaro1 - 0
Salernitana
Frosinone2 - 0
Salernitana
Salernitana0 - 0
Brescia(1911-2026)
Salernitana1 - 2
Juve Stabia
Modena1 - 1
Salernitana
Salernitana4 - 1
Carrarese
Sassuolo4 - 0
SalernitanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cremonese
Cremonese2 - 2
Modena
Cremonese3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Frosinone0 - 3
Cremonese
Cremonese1 - 1
Brescia(1911-2026)
Cesena0 - 1
Cremonese
Cremonese1 - 1
Sampdoria
Cittadella0 - 0
Cremonese
Cremonese0 - 2
A.C. Reggiana 1919
SudTirol0 - 4
Cremonese
Cremonese1 - 0
FrosinoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salernitana
#11#20#30#44#51#60#70
Cremonese
#10#20#30#44#511#60#70
Spezia
Palermo
Bari
Mantova