Azerbaijan Premier League22:00 ngày 11/04/2025

Sabail FC
1 - 4

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabail FCChỉ sốQarabag
16Chỉ số 2476
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
2Chỉ số 25
64Chỉ số 23141
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabail FC
Sơ đồ 4-2-3-1116834743519991018
Đội hình xuất phát

h.quliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rustamov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Guliyev#83 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Ya'akov·Sofir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

s.abdullayev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gomis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ahmadov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ahmadov#7
S.Ahmadov#97

S.Ahmadov#44

S.Ahmadov#11
S.Ahmadov#67
S.Ahmadov#25

S.Ahmadov#96
S.Ahmadov#12

S.Ahmadov#77
S.Ahmadov#88
Qarabag
Sơ đồ 4-3-1-2991321015984472790
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Borges#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Dzhafarquliyev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Benzia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

akhundzade#29

akhundzade#19

akhundzade#22

akhundzade#81

akhundzade#12

akhundzade#21

akhundzade#24

akhundzade#55

akhundzade#30

akhundzade#97

akhundzade#66

akhundzade#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Sabail FC0 - 3
Qarabag
Qarabag2 - 1
Sabail FC
Qarabag4 - 2
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Sabail FC2 - 1
Qarabag
Sabail FC0 - 3
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Sabail FC0 - 0
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
Sabah Baku
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Qarabag1 - 0
Zira FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Qarabag
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sabail FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabail FC
#11#20#30#40#52#60#70
Qarabag
#14#22#30#40#55#60#70