Azerbaijan Premier League20:00 ngày 03/03/2025

Sabail FC
0 - 2

Shamakhi FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabail FCChỉ sốShamakhi FK
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
2Chỉ số 25
118Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2454
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabail FC
9612511741673141897
Đội hình xuất phát

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ya'akov·Sofir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rustamov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ahmadov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mammadov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.mammadov#1
o.mammadov#99

o.mammadov#4

o.mammadov#77
o.mammadov#25

o.mammadov#10

o.mammadov#20

o.mammadov#44

o.mammadov#19

o.mammadov#22

o.mammadov#83
o.mammadov#88
Shamakhi FK
3233061217936624821
Đội hình xuất phát

V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tîrcoveanu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rustamli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

thuique michael#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maharramli#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bakić#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adilkhanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ricardo#14

Ricardo#19

Ricardo#18

Ricardo#85

Ricardo#60

Ricardo#5

Ricardo#62

Ricardo#33

Ricardo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Sabail FC2 - 0
Shamakhi FK
Sabail FC6 - 0
Shamakhi FK
Sabail FC1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Sabail FC
Shamakhi FK1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
Sabah Baku
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 2
Zira FK
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabail FC
#10#20#30#41#52#60#70
Shamakhi FK
#12#21#30#42#55#60#70