Azerbaijan Premier League22:00 ngày 16/02/2025

FC Neftci Baku
0 - 1

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Neftci BakuChỉ sốQarabag
52Chỉ số 2432
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
10Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
99Chỉ số 2358
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Neftci Baku
39399148101319912444
Đội hình xuất phát

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Safarov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.salyanskiy#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matias#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Matias#30
Y.Matias#11

Y.Matias#9

Y.Matias#18
Y.Matias#47

Y.Matias#17

Y.Matias#20

Y.Matias#77

Y.Matias#23

Y.Matias#1

Y.Matias#7

Y.Matias#90
Qarabag
9990744248152811310
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Benzia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Isayev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zoubir#29

A.Zoubir#19

A.Zoubir#11

A.Zoubir#66

A.Zoubir#27

A.Zoubir#97

A.Zoubir#55

A.Zoubir#9

A.Zoubir#21

A.Zoubir#1

A.Zoubir#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku0 - 3
Qarabag
Qarabag4 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag5 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag4 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 4
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 4
Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 2
Qarabag
FC Neftci Baku2 - 4
Qarabag
Qarabag1 - 1
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
Zira FK1 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 1
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku6 - 0
Difai Agsu FK
FC Neftci Baku0 - 3
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Zira FK3 - 2
Qarabag
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Neftci Baku
#10#20#30#42#52#60#70
Qarabag
#11#20#31#44#54#60#70