Azerbaijan Premier League22:00 ngày 17/02/2025

Sabail FC
0 - 0

Sabah Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabail FCChỉ sốSabah Baku
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2384
35Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabail FC
1420108379674991612
Đội hình xuất phát
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gomis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Larrucea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rustamov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.mustabazada#5
a.mustabazada#88

a.mustabazada#83

a.mustabazada#1

a.mustabazada#4

a.mustabazada#77

a.mustabazada#19

a.mustabazada#11

a.mustabazada#18
a.mustabazada#97
a.mustabazada#25

a.mustabazada#22
Sabah Baku
409288561371118702
Đội hình xuất phát

Y.Nogueira#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pokatilov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.aliyev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dashdamirov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.khaybulaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lepinjica#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Letić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Parris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šafranko#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sekidika#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Seydiyev#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Seydiyev#77

A.Seydiyev#22

A.Seydiyev#33

A.Seydiyev#9

A.Seydiyev#17

A.Seydiyev#55
A.Seydiyev#15

A.Seydiyev#99

A.Seydiyev#1
A.Seydiyev#32

A.Seydiyev#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabah Baku1 - 0
Sabail FC
Sabail FC2 - 4
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 0
Sabail FC
Sabail FC2 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku4 - 0
Sabail FC
Sabail FC2 - 2
Sabah Baku
Sabail FC2 - 1
Sabah Baku
Sabah Baku4 - 0
Sabail FC
Sabah Baku0 - 1
Sabail FC
Sabail FC3 - 2
Sabah BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Araz Nakhchivan
Qaradag Lokbatan0 - 2
Sabail FC
Sabah Baku1 - 0
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah Baku
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca3 - 2
Sabah Baku
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK3 - 1
Sabah Baku
Araz Nakhchivan0 - 1
Sabah Baku
Sabah Baku1 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabah Baku
Sabah Baku1 - 0
Sabail FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabail FC
#10#20#30#41#51#60#70
Sabah Baku
#10#20#30#42#53#60#70