Azerbaijan Premier League22:00 ngày 08/03/2025

Araz Nakhchivan
1 - 3

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Araz NakhchivanChỉ sốQarabag
3Chỉ số 2110
42Chỉ số 2558
20Chỉ số 2454
44Chỉ số 2363
1Chỉ số 40
3Chỉ số 32
0Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Araz Nakhchivan
10349283175239712
Đội hình xuất phát

Benny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Abbasov#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Allach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alxasov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jatoba#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hasanalizade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Paro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

q.qarayev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Rodrigues#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Santos#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Avram#6
C.Avram#71

C.Avram#94

C.Avram#26

C.Avram#7

C.Avram#21

C.Avram#22
C.Avram#11

C.Avram#20
Qarabag
727908109991521355
Đội hình xuất phát

Y.Benzia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Borges#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Huseynov#19

B.Huseynov#29

B.Huseynov#22

B.Huseynov#81

B.Huseynov#1

B.Huseynov#21

B.Huseynov#24
B.Huseynov#44

B.Huseynov#97

B.Huseynov#66

B.Huseynov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 4
Qarabag
Araz Nakhchivan2 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
Qarabag
Qarabag2 - 1
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 0
FK Kapaz Ganca
Araz Nakhchivan1 - 0
Zira FK
Sumgayit FK0 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Araz Nakhchivan
Qarabag2 - 0
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Zira FK3 - 2
Qarabag
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Araz Nakhchivan
#11#21#31#43#51#60#70
Qarabag
#13#21#30#43#53#60#70
Shamakhi FK