Azerbaijan Premier League19:00 ngày 30/03/2025

FK Kapaz Ganca
1 - 1

Sabail FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kapaz GancaChỉ sốSabail FC
7Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2389
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
1Chỉ số 32
41Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kapaz Ganca
1288532826927291
Đội hình xuất phát

T.Manafov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mabatshoev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hüseynli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ardazishvili#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valdemar almeyda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pachu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Qirtimov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Shahverdiyev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Verdasca#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Santos#18

R.Santos#11
R.Santos#21
R.Santos#22

R.Santos#78
R.Santos#10
R.Santos#6

R.Santos#99
R.Santos#17
R.Santos#19

R.Santos#70

R.Santos#8
Sabail FC
225121120377774483
Đội hình xuất phát

M.Abbasov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ya'akov·Sofir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nabiyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Guliyev#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Guliyev#88

N.Guliyev#19

N.Guliyev#18

N.Guliyev#44

N.Guliyev#10
N.Guliyev#97
N.Guliyev#25
N.Guliyev#99

N.Guliyev#1
N.Guliyev#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sabail FC
Sabail FC4 - 0
FK Kapaz Ganca
Sabail FC3 - 3
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 4
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 3
Sabail FC
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca3 - 0
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Kapaz Ganca
Zira FK2 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan0 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca3 - 2
Sabah Baku
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
Sabah Baku
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz GancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kapaz Ganca
#11#21#30#41#56#60#70
Sabail FC
#11#20#30#42#57#60#70