Azerbaijan Premier League22:30 ngày 06/04/2025

Qarabag
1 - 0

Zira FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốZira FK
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 21
55Chỉ số 2545
57Chỉ số 2444
111Chỉ số 2388
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
901013215984472799
Đội hình xuất phát

akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Borges#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Benzia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kochalski#30

M.Kochalski#19

M.Kochalski#29

M.Kochalski#22

M.Kochalski#81

M.Kochalski#12

M.Kochalski#21

M.Kochalski#24

M.Kochalski#55

M.Kochalski#97

M.Kochalski#66

M.Kochalski#11
Zira FK
1770133219423103721
Đội hình xuất phát

I.Gomis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Djibrilla#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bayramov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aliyev#32 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Soumah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Renato#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
utzig raphael#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Papunashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mutsinzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Isayev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hajiagha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

h.hajiagha#6

h.hajiagha#41

h.hajiagha#29

h.hajiagha#97

h.hajiagha#90

h.hajiagha#11

h.hajiagha#5
h.hajiagha#18

h.hajiagha#15

h.hajiagha#14
h.hajiagha#30

h.hajiagha#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zira FK3 - 2
Qarabag
Qarabag4 - 0
Zira FK
Zira FK1 - 3
Qarabag
Zira FK1 - 2
Qarabag
Zira FK0 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 1
Zira FK
Zira FK0 - 1
Qarabag
Qarabag0 - 1
Zira FK
Qarabag2 - 2
Zira FK
Zira FK0 - 1
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Araz Nakhchivan1 - 0
Qarabag
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zira FK
Zira FK3 - 0
Shamakhi FK
Sabah Baku1 - 1
Zira FK
Zira FK1 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Zira FK0 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK2 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 3
Zira FK
Zira FK1 - 2
FC Neftci Baku
Araz Nakhchivan1 - 0
Zira FK
Zira FK3 - 2
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#11#21#30#41#54#60#70
Zira FK
#10#20#30#43#52#60#70