Azerbaijan Premier League22:00 ngày 11/02/2025

Qarabag
5 - 0

Sabail FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốSabail FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
9Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
59Chỉ số 2434
93Chỉ số 2373
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
Sơ đồ 3-5-2128113744248102122
Đội hình xuất phát

S.Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Benzia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Dzhafarquliyev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Isayev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Qurbanly#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Qurbanly#19

M.Qurbanly#29

M.Qurbanly#11

M.Qurbanly#90

M.Qurbanly#97

M.Qurbanly#55

M.Qurbanly#9

M.Qurbanly#99

M.Qurbanly#15
Sabail FC
Sơ đồ 4-3-31216743205961199714
Đội hình xuất phát
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rustamov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Ya'akov·Sofir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Allouch#83

S.Allouch#1
S.Allouch#25
S.Allouch#97

S.Allouch#8

S.Allouch#10

S.Allouch#19

S.Allouch#22
S.Allouch#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Sabail FC0 - 3
Qarabag
Qarabag2 - 1
Sabail FC
Qarabag4 - 2
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Sabail FC2 - 1
Qarabag
Sabail FC0 - 3
Qarabag
Qarabag3 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 3
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Zira FK3 - 2
Qarabag
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Elfsborg1 - 0
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Araz Nakhchivan
Qaradag Lokbatan0 - 2
Sabail FC
Sabah Baku1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 3
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#15#20#30#41#59#60#70
Sabail FC
#10#20#30#40#52#60#70
FC Neftci Baku