Azerbaijan Premier League21:30 ngày 18/01/2025

Sumgayit FK
0 - 2

Sabail FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốSabail FC
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
1Chỉ số 216
6Chỉ số 225
51Chỉ số 2454
107Chỉ số 2392
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
Sơ đồ 3-5-2152141712602461930
Đội hình xuất phát
mehdi cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Carlos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Tashgin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Badalov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Kharaishvili#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

t.mossi#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Muradli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Mustafayev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Quliyev#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Quliyev#36

K.Quliyev#94
K.Quliyev#66
K.Quliyev#21

K.Quliyev#8

K.Quliyev#7
K.Quliyev#75

K.Quliyev#20
Sabail FC
Sơ đồ 3-2-4-1124320967781171418
Đội hình xuất phát
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

F.Nabiyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

G.Larrucea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:68

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

S.Ahmadov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Ahmadov#88
S.Ahmadov#99

S.Ahmadov#22

S.Ahmadov#19

S.Ahmadov#10
S.Ahmadov#97
S.Ahmadov#25

S.Ahmadov#1

S.Ahmadov#83
S.Ahmadov#16
S.Ahmadov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabail FC0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Sabail FC
Sumgayit FK2 - 1
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Sabail FC
Sabail FC1 - 4
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
Sumgayit FK1 - 1
FK MOIK Baku
Zira FK4 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Sabah Baku
Sabail FC0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 4
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Araz Nakhchivan
Qaradag Lokbatan0 - 2
Sabail FC
Sabah Baku1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 3
Qarabag
Sabail FC1 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sabail FC
Dinamo Baki0 - 6
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#10#20#30#42#53#60#70
Sabail FC
#12#20#30#42#52#60#70