Azerbaijan Premier League22:00 ngày 21/02/2025

FC Neftci Baku
1 - 0

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Neftci BakuChỉ sốSumgayit FK
69Chỉ số 2353
0Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2437
5Chỉ số 220
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Neftci Baku
819924114499349314
Đội hình xuất phát

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sambou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernandes alex#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matias#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Camalov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Kuč#90
E.Kuč#91

E.Kuč#13

E.Kuč#10

E.Kuč#18
E.Kuč#47

E.Kuč#17

E.Kuč#22

E.Kuč#20

E.Kuč#23

E.Kuč#1

E.Kuč#7
Sumgayit FK
11771142076095121719
Đội hình xuất phát
M.Yansane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jaloliddinov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.suleymali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Muradov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.mossi#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milovic#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kharaishvili#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Kehat#9

R.Kehat#2

R.Kehat#30
R.Kehat#75

R.Kehat#6

R.Kehat#24

R.Kehat#36

R.Kehat#94
R.Kehat#21

R.Kehat#23

R.Kehat#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
FC Neftci Baku
Sumgayit FK2 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
FC Neftci Baku
Sumgayit FK0 - 4
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 0
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Zira FK1 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 1
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku6 - 0
Difai Agsu FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 3
Zira FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
Sumgayit FK1 - 1
FK MOIK BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Neftci Baku
#11#20#30#40#58#60#70
Sumgayit FK
#10#20#30#43#52#60#70