Azerbaijan Premier League19:00 ngày 25/01/2025

Sabail FC
1 - 0

FK Kapaz Ganca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabail FCChỉ sốFK Kapaz Ganca
1Chỉ số 27
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
84Chỉ số 23141
60Chỉ số 24114
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabail FC
738201418774991296
Đội hình xuất phát

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Larrucea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ahmadov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nabiyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Muradov#5
I.Muradov#88
I.Muradov#16

I.Muradov#83

I.Muradov#1

I.Muradov#74
I.Muradov#25
I.Muradov#97

I.Muradov#10

I.Muradov#11

I.Muradov#19

I.Muradov#22
FK Kapaz Ganca
92970712785328261
Đội hình xuất phát
pachu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Verdasca#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicat·Suleymanov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Shahverdiyev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Manafov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Hüseynli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ardazishvili#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valdemar almeyda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Santos#21
R.Santos#22
R.Santos#15
R.Santos#10

R.Santos#88
R.Santos#6

R.Santos#2

R.Santos#99
R.Santos#17

R.Santos#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sabail FC
Sabail FC4 - 0
FK Kapaz Ganca
Sabail FC3 - 3
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 4
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 3
Sabail FC
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca3 - 0
Sabail FC
Sabail FC4 - 1
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Araz Nakhchivan
Qaradag Lokbatan0 - 2
Sabail FC
Sabah Baku1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 3
Qarabag
Sabail FC1 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sabail FC
Dinamo Baki0 - 6
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca5 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku2 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 4
Zira FK
FK Kapaz Ganca1 - 0
İmişli FK
Shamakhi FK0 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 2
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sabail FC
Agdash0 - 6
FK Kapaz GancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabail FC
#11#21#30#42#51#60#70
FK Kapaz Ganca
#10#20#30#42#57#60#70