Azerbaijan Premier League21:30 ngày 31/01/2025

FC Neftci Baku
1 - 0

Shamakhi FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Neftci BakuChỉ sốShamakhi FK
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
145Chỉ số 23129
1Chỉ số 35
78Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Neftci Baku
4448824911910814393
Đội hình xuất phát

E.Camalov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matias#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shtohrin#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.salyanskiy#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Cafarov#23

R.Cafarov#90
R.Cafarov#30

R.Cafarov#13

R.Cafarov#18
R.Cafarov#47

R.Cafarov#99

R.Cafarov#20

R.Cafarov#77

R.Cafarov#1

R.Cafarov#7
R.Cafarov#78
Shamakhi FK
524182332933201793
Đội hình xuất phát

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adilkhanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pusi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Msanga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mickels#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Maharramli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Konate#12
B.Konate#89

B.Konate#6

B.Konate#62

B.Konate#30

B.Konate#66

B.Konate#60

B.Konate#14

B.Konate#23

B.Konate#85

B.Konate#18

B.Konate#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku2 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FC Neftci Baku
Shamakhi FK1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 0
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
Araz Nakhchivan2 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 1
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku6 - 0
Difai Agsu FK
FC Neftci Baku0 - 3
Qarabag
FC Neftci Baku2 - 1
Zira FK
FC Neftci Baku2 - 2
Shamakhi FK
FC Neftci Baku0 - 1
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 2
Zira FK
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz3 - 2
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Neftci Baku
#11#21#30#41#54#60#70
Shamakhi FK
#10#20#30#45#52#60#70