Azerbaijan Premier League19:00 ngày 01/02/2025

Turan Tovuz
1 - 1

Sabail FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốSabail FC
1Chỉ số 40
1Chỉ số 213
2Chỉ số 30
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
67Chỉ số 2387
25Chỉ số 2454
1Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
91588904077232113741
Đội hình xuất phát

Christian#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jô#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.rzayev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Yusifli#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Samok#39

S.Samok#10

S.Samok#29

S.Samok#1
S.Samok#80
S.Samok#71
S.Samok#30

S.Samok#8

S.Samok#6

S.Samok#11

S.Samok#19

S.Samok#44
Sabail FC
420141210837967499
Đội hình xuất phát

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gomis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Larrucea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Nshuti#11

I.Nshuti#83

I.Nshuti#18
I.Nshuti#97
I.Nshuti#25

I.Nshuti#77

I.Nshuti#1
I.Nshuti#16
I.Nshuti#88

I.Nshuti#19

I.Nshuti#22
I.Nshuti#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#21#31#41#52#60#70
Sabail FC
#11#20#30#41#54#60#70
Qarabag
Zira FK
Araz Nakhchivan
Sabah Baku
FC Neftci Baku
Shamakhi FK
Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca