Ukrainian Premier League19:30 ngày 24/05/2025

Rukh Vynnyky
1 - 1

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
40Chỉ số 24101
45Chỉ số 23103
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-117525297315816191199
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Faal#76

B.Faal#50

B.Faal#4

B.Faal#23

B.Faal#10

B.Faal#9

B.Faal#93
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-12317297413638218117
Đội hình xuất phát

K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Nazaryna#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eguinaldo#20

Eguinaldo#48

Eguinaldo#24

Eguinaldo#9

Eguinaldo#30

Eguinaldo#65

Eguinaldo#19

Eguinaldo#39

Eguinaldo#26

Eguinaldo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
FC Livyi Bereh1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Rukh Vynnyky0 - 0
Kryvbas
Chornomorets Odesa1 - 2
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Inhulets Petrove1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Dynamo Kyiv
Zorya0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 4
Kolos Kovalivka
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#11#20#30#45#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#41#56#60#70
Obolon Kyiv