Croatian First Football League18:15 ngày 08/03/2026

HNK Cibalia
1 - 2

Karlovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốKarlovac
163Chỉ số 23112
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 226
91Chỉ số 2457
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
2575211092412291115
Đội hình xuất phát
Sven sopic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Boban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Galić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Godec#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zabec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlo stapic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
karlo stapic#16
karlo stapic#13

karlo stapic#3
karlo stapic#2
karlo stapic#1

karlo stapic#4

karlo stapic#20
karlo stapic#6
karlo stapic#18
Karlovac
12514192882724610
Đội hình xuất phát
ivan domagoj maric#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Barac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik braun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ante buneta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kapulica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Paracki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stjepan salic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino simunic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zuljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zuljevic#11
M.Zuljevic#21

M.Zuljevic#17

M.Zuljevic#22
M.Zuljevic#12
M.Zuljevic#18
M.Zuljevic#4

M.Zuljevic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlovac0 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Karlovac
Karlovac2 - 2
HNK Cibalia
Karlovac0 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Karlovac
Karlovac3 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 2
KarlovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
NK Dubrava2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19192 - 3
HNK Cibalia
FK Buducnost Banovici0 - 4
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
HNK Dakovo Croatia
HNK Cibalia1 - 0
NK Sesvete
HNK Cibalia4 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija0 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlovac
NK Sesvete3 - 0
Karlovac
NK Opatija2 - 1
Karlovac
Karlovac1 - 0
Bijelo Brdo
Karlovac1 - 0
HNK Segesta Sisak
Karlovac4 - 0
FK Rudar Pljevlja
Karlovac2 - 2
NK Dugopolje
Karlovac0 - 1
FK Mladost DG
Karlovac1 - 1
Muscelul Campulung
NK Lucko5 - 1
Karlovac
Karlovac3 - 0
HrvaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#11#20#30#42#55#60#70
Karlovac
#12#20#30#41#54#60#70