Croatian First Football League19:45 ngày 02/11/2025

Rudes
1 - 0

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốHNK Cibalia
1Chỉ số 33
106Chỉ số 23125
3Chỉ số 25
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
50Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
42832410171277232918
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko peros#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

roko peros#14
roko peros#26

roko peros#13

roko peros#6
roko peros#7
roko peros#20
roko peros#5

roko peros#1
roko peros#21
HNK Cibalia
11127241420102152515
Đội hình xuất phát

D.Zabec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Galić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Boban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brlek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Grujević#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Sven sopic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlo stapic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

karlo stapic#28
karlo stapic#16
karlo stapic#13
karlo stapic#2
karlo stapic#1
karlo stapic#8

karlo stapic#4

karlo stapic#9
karlo stapic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Rudes
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 6
HNK Gorica
NK Sesvete0 - 1
Rudes
NK Opatija0 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
Hrvace0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac4 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dubrava
NK Solin1 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
Hajduk Split
HNK Cibalia2 - 2
Hrvace
HNK Cibalia1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac0 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Dubrava
NK Jarun2 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 2
HNK Orijent 1919
NK Croatia Zmijavci0 - 1
HNK Cibalia
NK Sesvete0 - 0
HNK Cibalia
HNK Vukovar 19910 - 1
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#11#21#30#41#53#60#70
HNK Cibalia
#10#20#30#43#55#60#70