Poland Liga 119:30 ngày 31/08/2025

Stal Mielec
2 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốRuch Chorzow
3Chỉ số 22
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
59Chỉ số 2462
6Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 3-4-31184415326232710990
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Fryderyk·Gerbowski#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

k.sommerfeld#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.D.Salomón#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paweł Kruszelnicki#77
Paweł Kruszelnicki#11

Paweł Kruszelnicki#33

Paweł Kruszelnicki#13
Paweł Kruszelnicki#3

Paweł Kruszelnicki#21

Paweł Kruszelnicki#17
Paweł Kruszelnicki#8
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-382152824427201821977
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Nagamatsu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Szwedzik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ceglarz#22

P.Ceglarz#25

P.Ceglarz#6

P.Ceglarz#1
P.Ceglarz#30

P.Ceglarz#17
P.Ceglarz#29

P.Ceglarz#0

P.Ceglarz#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Stal Mielec
Ruch Chorzow1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 0
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 1
Odra Opole
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 3
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec1 - 3
Sport Podbrezova
Legia Warszawa2 - 2
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Bytom
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 2
Pogon Siedlce
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik Leczna
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Wisla Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Staszow0 - 4
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#12#21#30#43#53#60#70
Ruch Chorzow
#12#20#30#40#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Miedz Legnica