Poland Liga 122:45 ngày 22/09/2025

Ruch Chorzow
2 - 1

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốChrobry Glogow
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
106Chỉ số 23103
54Chỉ số 2465
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 213
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-382152824425201821777
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Nagamatsu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Szwedzik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ceglarz#22

P.Ceglarz#1

P.Ceglarz#27
P.Ceglarz#9

P.Ceglarz#38
P.Ceglarz#29

P.Ceglarz#17

P.Ceglarz#14
P.Ceglarz#30
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-19929188801672730911
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Bonecki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#10

S.Strózik#21

S.Strózik#13

S.Strózik#95

S.Strózik#23
S.Strózik#15
S.Strózik#24

S.Strózik#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow5 - 0
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 2
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow1 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 5
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Bytom
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 2
Pogon Siedlce
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik Leczna
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Wisla Krakow2 - 0
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice0 - 0
Chrobry Glogow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow2 - 2
Miedz Legnica
Chrobry Glogow2 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Karkonosze Jelenia GoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#12#21#30#43#55#60#70
Chrobry Glogow
#11#21#31#43#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
GKS Tychy
Znicz Pruszkow