Poland Liga 101:30 ngày 25/10/2025

Odra Opole
1 - 1

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốRuch Chorzow
1Chỉ số 32
101Chỉ số 2382
6Chỉ số 23
10Chỉ số 226
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
47Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
8131914733264522231
Đội hình xuất phát

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Przybyłko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Miloš#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kupczyk filip#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cassio#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spychała#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abramowicz#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Abramowicz#24

M.Abramowicz#77

M.Abramowicz#30

M.Abramowicz#70
M.Abramowicz#18

M.Abramowicz#11

M.Abramowicz#3
M.Abramowicz#6

M.Abramowicz#20
Ruch Chorzow
99715281723272021418
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lukić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mezghrani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Nagamatsu#22
S.Nagamatsu#30
S.Nagamatsu#5
S.Nagamatsu#70

S.Nagamatsu#14

S.Nagamatsu#24

S.Nagamatsu#38

S.Nagamatsu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow6 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Ruch Chorzow
Odra Opole0 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 5
Odra Opole
Ruch Chorzow2 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Polonia Bytom0 - 0
Odra Opole
Odra Opole2 - 0
KS Wieczysta Krakow
Puszcza Niepolomice1 - 1
Odra Opole
LKS Lomza0 - 2
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Rakow Czestochowa6 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
Odra Opole0 - 2
Znicz Pruszkow
Stal Mielec2 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
Avia Swidnik3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Bytom
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa0 - 0
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#11#20#30#41#56#60#70
Ruch Chorzow
#11#21#30#42#53#60#70
GKS Tychy
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Miedz Legnica
Gornik Leczna