Poland Liga 119:30 ngày 28/09/2025

KS Wieczysta Krakow
4 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốRuch Chorzow
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
72Chỉ số 2475
4Chỉ số 32
124Chỉ số 23115
4Chỉ số 25
6Chỉ số 2210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Gornik Leczna
Polonia Warszawa1 - 6
KS Wieczysta Krakow
Puszcza Niepolomice0 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 0
Olimpia Grudziadz
KS Wieczysta Krakow4 - 0
Znicz Pruszkow
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Pogon Siedlce
Slask Wroclaw1 - 1
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Avia Swidnik3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Bytom
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 2
Pogon Siedlce
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik LecznaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#14#21#30#44#54#60#70
Ruch Chorzow
#12#21#30#42#55#60#70
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Odra Opole
Miedz Legnica