Poland Liga 123:00 ngày 07/11/2025

Ruch Chorzow
3 - 1

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốMiedz Legnica
5Chỉ số 212
3Chỉ số 35
108Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 229
51Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 0
Ruch Chorzow
Miedz Legnica6 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
GKS Tychy
Odra Opole1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
Avia Swidnik3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
KS Wieczysta Krakow
Miedz Legnica2 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
Pogon Siedlce
Gornik Leczna2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Bytom4 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 0
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#13#22#30#43#53#60#70
Miedz Legnica
#11#21#30#45#54#60#70
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice