Poland Liga 100:30 ngày 21/09/2025

Polonia Bytom
4 - 0

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốMiedz Legnica
8Chỉ số 228
54Chỉ số 2455
7Chỉ số 28
82Chỉ số 2367
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica1 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 3
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 4
Polonia Bytom
Polonia Bytom3 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
GKS Tychy1 - 2
Polonia Bytom
FC Baník Ostrava B1 - 5
Polonia Bytom
Cracovia Krakow0 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 1
Stal Rzeszow
Polonia Bytom7 - 1
Zaglebie Lubin B
LKS Lodz5 - 0
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
Chrobry Glogow2 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw3 - 1
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 0
Miedz Legnica
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Zaglebie Lubin1 - 1
Miedz Legnica
GKS Tychy4 - 3
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#14#23#30#41#57#60#70
Miedz Legnica
#10#20#30#43#58#60#70
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow