Poland Liga 102:15 ngày 03/11/2025

Miedz Legnica
3 - 2

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốKS Wieczysta Krakow
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
2Chỉ số 32
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
38Chỉ số 2562
71Chỉ số 23101
56Chỉ số 2495
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
Pogon Siedlce
Gornik Leczna2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Bytom4 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Odra Opole2 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Gornik LecznaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#13#21#30#42#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
#12#20#30#42#58#60#70
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice