Russian Premier League23:00 ngày 12/09/2025

Rubin Kazan
1 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốDynamo Makhachkala
6Chỉ số 228
42Chỉ số 2458
0Chỉ số 32
93Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-23870227512386229910
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Bezrukov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daku#25

M.Daku#39

M.Daku#19

M.Daku#77

M.Daku#98

M.Daku#87

M.Daku#24

M.Daku#4

M.Daku#96

M.Daku#21

M.Daku#12

M.Daku#18
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-1-4-2274995622471677289
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Serderov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Magomedov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Magomedov#43

R.Magomedov#98

R.Magomedov#21

R.Magomedov#53

R.Magomedov#10

R.Magomedov#13

R.Magomedov#39

R.Magomedov#7

R.Magomedov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala2 - 3
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Dynamo Makhachkala
Rubin Kazan2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
FC Orenburg2 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 3
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#11#21#30#40#53#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#42#53#60#70
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov