Russian Premier League00:30 ngày 20/07/2025

Spartak Moscow
1 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốDynamo Makhachkala
3Chỉ số 35
104Chỉ số 2391
0Chỉ số 41
12Chỉ số 210
55Chỉ số 2434
4Chỉ số 23
13Chỉ số 226
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-2-3-19897686293557181091
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mangas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Solari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marquinhos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zabolotny#88

A.Zabolotny#27

A.Zabolotny#28

A.Zabolotny#47

A.Zabolotny#9
A.Zabolotny#2

A.Zabolotny#25

A.Zabolotny#1
A.Zabolotny#24

A.Zabolotny#82

A.Zabolotny#4

A.Zabolotny#56
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-1-2397099522104777162825
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Serderov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#21

G.Agalarov#53

G.Agalarov#9

G.Agalarov#96

G.Agalarov#4

G.Agalarov#27

G.Agalarov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 1
FK Spartak Subotica
Spartak Moscow2 - 1
Rodina Moscow
Spartak Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Spartak Moscow3 - 1
Torpedo Moscow
Spartak Moscow5 - 0
Khimki
Krylya Sovetov0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Dynamo Moscow2 - 0
Spartak Moscow
Fakel Voronezh0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Ufa
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 3
FK Krasnodar
FC Orenburg2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#21#30#43#54#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#31#45#53#60#70
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi