Russian Premier League00:30 ngày 21/07/2025

Akhmat Grozny
0 - 2

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốRubin Kazan
140Chỉ số 2363
1Chỉ số 37
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
20Chỉ số 220
5Chỉ số 21
65Chỉ số 2421
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-5-1885575489144211713
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Talal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#5

M.Konate#71

M.Konate#40

M.Konate#1

M.Konate#81

M.Konate#23

M.Konate#20

M.Konate#72
M.Konate#32

M.Konate#70

M.Konate#77
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-2387025275186229910
Đội hình xuất phát

E.Staver#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daku#24

M.Daku#21
M.Daku#96

M.Daku#4

M.Daku#25
M.Daku#87

M.Daku#9

M.Daku#77

M.Daku#19
M.Daku#39

M.Daku#23

M.Daku#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Akhmat Grozny
Rubin Kazan2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg3 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
Yenisey Krasnoyarsk0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Rubin Kazan4 - 2
FC Orenburg
Khimki3 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Fakel Voronezh
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#10#20#30#41#55#60#70
Rubin Kazan
#12#21#30#47#51#60#70
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
Baltika Kaliningrad