Russian Premier League18:00 ngày 30/08/2025

FC Orenburg
2 - 2

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốRubin Kazan
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
1Chỉ số 80
5Chỉ số 27
67Chỉ số 2533
10Chỉ số 2215
46Chỉ số 2443
3Chỉ số 32
97Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 3-4-3144541833371120167
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chichinadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Moufi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Stepan Oganesyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rybchinskiy#20 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Thompson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Gürlük#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gürlük#29

F.Gürlük#30

F.Gürlük#8

F.Gürlük#38

F.Gürlük#95

F.Gürlük#88

F.Gürlük#2

F.Gürlük#77

F.Gürlük#99

F.Gürlük#3

F.Gürlük#31

F.Gürlük#57
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-2387025275186229910
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daku#18

M.Daku#23

M.Daku#39

M.Daku#19

M.Daku#77

M.Daku#98

M.Daku#9

M.Daku#87

M.Daku#25

M.Daku#96

M.Daku#21

M.Daku#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan4 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
FC Orenburg1 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg3 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg2 - 2
Akhmat Grozny
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg0 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg2 - 1
SKA KhabarovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Ural YekaterinburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#12#20#30#43#55#60#70
Rubin Kazan
#12#22#30#42#57#60#70
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod