Russian Premier League00:00 ngày 05/08/2025

Rubin Kazan
2 - 1

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốFC Sochi
82Chỉ số 2385
39Chỉ số 2448
2Chỉ số 34
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 222
1Chỉ số 80
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-23870252751776221099
Đội hình xuất phát

E.Staver#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Jukic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shabanhaxhaj#9

D.Shabanhaxhaj#96

D.Shabanhaxhaj#23

D.Shabanhaxhaj#39

D.Shabanhaxhaj#19

D.Shabanhaxhaj#8

D.Shabanhaxhaj#87

D.Shabanhaxhaj#25

D.Shabanhaxhaj#4

D.Shabanhaxhaj#21

D.Shabanhaxhaj#18

D.Shabanhaxhaj#24
FC Sochi
Sơ đồ 4-4-2352853317820672310
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Aberdin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Guarirapa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kramarić#34

M.Kramarić#14

M.Kramarić#4

M.Kramarić#37

M.Kramarić#27

M.Kramarić#16

M.Kramarić#29

M.Kramarić#19

M.Kramarić#59

M.Kramarić#99

M.Kramarić#9

M.Kramarić#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 6
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 3
FC Sochi
Rubin Kazan1 - 0
FC Sochi
Rubin Kazan3 - 2
FC Sochi
FC Sochi3 - 2
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
Yenisey Krasnoyarsk0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Rubin Kazan4 - 2
FC Orenburg
Khimki3 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 3
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
FC SochiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#12#21#30#42#53#60#70
FC Sochi
#11#20#30#44#56#60#70
FK Krasnodar
Spartak Moscow
CSKA Moscow
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala